lares and penates

/'leəri:zəndpe'neiti:z/
Học thuật
Thân thiện
lares and penates

The family's lares and penates were displayed in a small shrine in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều (Plural Noun):
    • Ông Táo, Vua Bếp: Từ này xuất phát từ tôn giáo La cổ đại, dùng để chỉ các vị thần bảo hộ cho gia đình gia đình. "Lares" các vị thần bảo vệ ngôi nhà gia đình, trong khi "Penates" các vị thần bảo vệ kho lương thực của cải trong nhà.
    • Của cải quý nhất trong nhà: Theo nghĩa rộng hiện đại hơn, cụm từ này thường được dùng để chỉ những đồ đạc, tài sản cá nhân quý giá thân thiết nhất, tạo nên cảm giác ấm cúng "tổ ấm" của một ngôi nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • After the fire, they were grateful that their family was safe, even though all their lares and penates were destroyed. (Sau trận hỏa hoạn, họ biết ơn gia đình mình an toàn, mặc dù tất cả những của cải quý giá trong nhà đều bị phá hủy.)
    • She carefully packed her lares and penatesthe family photos, her grandmother's vase, and her favorite books—before moving to the new apartment. ( ấy cẩn thận đóng gói những đồ quý giá của mìnhnhững bức ảnh gia đình, chiếc bình của những cuốn sách yêu thíchtrước khi chuyển đến căn hộ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ về "tổ ấm": Cụm từ thường được dùng trong văn học hoặc diễn đạt trang trọng để nhấn mạnh những thứ tạo nên bản sắc sự ấm cúng cho một mái nhà, vượt ra ngoài giá trị vật chất.
    • For him, his lares and penates were not expensive items, but the simple souvenirs collected from his travels. (Đối với anh ấy, của cải quý giá không phải những món đồ đắt tiền, những món quà lưu niệm đơn giản thu thập được từ những chuyến đi của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Household gods: Các vị thần gia đình (nghĩa dịch trực tiếp cũng cách giải thích cho "lares and penates").
  • Personal effects / Belongings: Đồ đạc cá nhân, tài sản (nghĩa hiện đại, thông thường hơn, nhưng thiếu sắc thái tình cảm sự quý giá như "lares and penates").
Từ đồng nghĩa
  • Treasures: Những báu vật, đồ quý giá.
  • Valuables: Những đồ giá trị.
  • Heirlooms: Những đồ vật gia truyền.
  • Prized possessions: Những tài sản được trân quý.
Lưu ý sử dụng
  • Đây một cụm từ cố định, luôn được sử dụngdạng số nhiều "lares and penates".
  • Cụm từ này nguồn gốc văn hóa lịch sử rõ ràng (La cổ đại), vậy mang sắc thái trang trọng, cổ điển thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ diễn thuyết hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, khi dịch theo nghĩa hiện đại, có thể linh hoạt dùng các cụm như "của cải quý giá trong nhà", "những đồ vật thân thiết/trân quý" để diễn đạt ý nghĩa tương tự.
lares and penates

The family's lares and penates were displayed in a small shrine in the kitchen.

danh từ số nhiều
  1. ông táo, vua bếp ((từ cổ,nghĩa cổ) La )
  2. của cải quý nhất trong nhà